TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự trực thuộc tiếng Trung là gì?

"sự trực thuộc" trong tiếng Trung là 所属 (tính từ).

所属 Tính từ

suǒshǔHán Việt: SỞ THUỘC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trực thuộc (tức là tổ chức mà một người trực thuộc)

Xem đầy đủ từ "所属": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự trực thuộc tiếng Trung là gì?

"sự trực thuộc" trong tiếng Trung là 所属 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.