TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự việc kỳ lạ tiếng Trung là gì?

"sự việc kỳ lạ" trong tiếng Trung là 怪事 (danh từ).

怪事 Danh từ

guàishìHán Việt: QUÁI SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự việc kỳ lạ

Xem đầy đủ từ "怪事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự việc kỳ lạ tiếng Trung là gì?

"sự việc kỳ lạ" trong tiếng Trung là 怪事 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.