TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sự xáo trộn tiếng Trung là gì?

"sự xáo trộn" trong tiếng Trung là 风波 (danh từ).

风波 Danh từ

fēngbōHán Việt: PHONG BA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xáo trộn

Xem đầy đủ từ "风波": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự xáo trộn tiếng Trung là gì?

"sự xáo trộn" trong tiếng Trung là 风波 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.