风波
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 風波
Lượng từ đi kèm: 场 (cháng)
风波 nghĩa là sự xáo trộn, khủng hoảng.
Nghĩa của 风波
fēngbō
PHONG BADanh từ, Động từphồn thể 風波- Sự xáo trộn
- Khủng hoảng
- Tranh chấp
- Bất an
Thành ngữ có 风波
- 风波不断 — Liên tục bất ổn
Câu hỏi thường gặp
风波 nghĩa là gì?
风波 (fēngbō) nghĩa là sự xáo trộn, khủng hoảng.
风波 đọc thế nào?
风波 đọc là fēngbō (pinyin).
Âm Hán Việt của 风波 là gì?
Âm Hán Việt của 风波 là "phong ba".