San bằng đất tiếng Trung là gì?
"san bằng đất" trong tiếng Trung là 平地 (danh từ).
平地 Danh từ
Hán Việt: BÌNH ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: San bằng đất
Câu hỏi thường gặp
San bằng đất tiếng Trung là gì?
"san bằng đất" trong tiếng Trung là 平地 (danh từ).