Sao chép lại tiếng Trung là gì?
"sao chép lại" trong tiếng Trung là 抄录 (động từ).
抄录 Động từ
Hán Việt: SAO LỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao chép lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sao chép lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sao chép lại tiếng Trung là gì?
"sao chép lại" trong tiếng Trung là 抄录 (động từ).