TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sao chép lại tiếng Trung là gì?

"sao chép lại" trong tiếng Trung là 抄录 (động từ).

抄录 Động từ

chāolùHán Việt: SAO LỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao chép lại

Xem đầy đủ từ "抄录": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sao chép lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sao chép lại tiếng Trung là gì?

"sao chép lại" trong tiếng Trung là 抄录 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.