TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

再造

zàizào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁI TẠO

再造 nghĩa là Mang lại sức sống mới.

Nghĩa của 再造

zàizào

TÁI TẠOĐộng từ
  1. Mang lại sức sống mới
  2. Tái thiết
  3. Tái tạo
  4. Làm lại
  5. Tái chế
  6. Sao chép lại (bản sao, hoặc sinh sản)
  7. Khôi phục
  8. Tái cấu trúc

Thành ngữ có 再造

  • 恩同再造 — Ân huệ của bạn giống như được tái sinh

Câu hỏi thường gặp

再造 nghĩa là gì?

再造 (zàizào) nghĩa là Mang lại sức sống mới.

再造 đọc thế nào?

再造 đọc là zàizào (pinyin).

Âm Hán Việt của 再造 là gì?

Âm Hán Việt của 再造 là "tái tạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.