Sao mộc tiếng Trung là gì?
"sao mộc" trong tiếng Trung là 木星 (tên riêng).
木星 Tên riêng
Hán Việt: MỘC TINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sao Mộc (hành tinh)
- 木星有几个卫星? Sao Mộc có mấy mặt trăng?
Câu hỏi thường gặp
Sao mộc tiếng Trung là gì?
"sao mộc" trong tiếng Trung là 木星 (tên riêng).