TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sao nhãng nhiệm vụ tiếng Trung là gì?

"sao nhãng nhiệm vụ" trong tiếng Trung là 失职 (động từ).

失职 Động từ

shīzhíHán Việt: THẤT CHỨC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sao nhãng nhiệm vụ; có tội vì chểnh mảng nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "失职": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sao nhãng nhiệm vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sao nhãng nhiệm vụ tiếng Trung là gì?

"sao nhãng nhiệm vụ" trong tiếng Trung là 失职 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.