TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Siêu hình học tiếng Trung là gì?

"siêu hình học" trong tiếng Trung là 形而上学 (danh từ).

形而上学 Danh từ

xíng'érshàngxuéHán Việt: HÌNH NHI THƯỢNG HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Siêu hình học

Xem đầy đủ từ "形而上学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Siêu hình học tiếng Trung là gì?

"siêu hình học" trong tiếng Trung là 形而上学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.