TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形而上学

xíng'érshàngxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 形而上學

Âm Hán Việt HÌNH NHI THƯỢNG HỌC

形而上学 nghĩa là siêu hình học.

Nghĩa của 形而上学

xíng'érshàngxué

HÌNH NHI THƯỢNG HỌCDanh từphồn thể 形而上學
  1. Siêu hình học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 形而上学

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

形而上学 nghĩa là gì?

形而上学 (xíng'érshàngxué) nghĩa là siêu hình học.

形而上学 đọc thế nào?

形而上学 đọc là xíng'érshàngxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 形而上学 là gì?

Âm Hán Việt của 形而上学 là "hình nhi thượng học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.