Silic tiếng Trung là gì?
"silic" trong tiếng Trung là 硅 (danh từ), 矽 (danh từ).
硅 Danh từ
Hán Việt: KHUÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Silic (hóa học)
矽 Danh từ
Hán Việt: TỊCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Silic (hóa học)
Câu hỏi thường gặp
Silic tiếng Trung là gì?
"silic" trong tiếng Trung là 硅 (danh từ), 矽 (danh từ).