Sinh học tiếng Trung là gì?
"sinh học" trong tiếng Trung là 生物学 (danh từ).
生物学 Danh từ
Hán Việt: SINH VẬT HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh học; sinh vật học
- 我从来没喜欢过生物学。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học
- 她将写一本关于生物学的书。 Cô ấy sẽ viết một cuốn sách về sinh học.
Câu hỏi thường gặp
Sinh học tiếng Trung là gì?
"sinh học" trong tiếng Trung là 生物学 (danh từ).