TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sinh học tiếng Trung là gì?

"sinh học" trong tiếng Trung là 生物学 (danh từ).

生物学 Danh từ

shēngwùxuéHán Việt: SINH VẬT HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh học; sinh vật học

  • 我从来没喜欢过生物学。 Tôi chưa bao giờ thích sinh học
  • 她将写一本关于生物学的书。 Cô ấy sẽ viết một cuốn sách về sinh học.

Xem đầy đủ từ "生物学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sinh học tiếng Trung là gì?

"sinh học" trong tiếng Trung là 生物学 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.