Sinh quyển tiếng Trung là gì?
"sinh quyển" trong tiếng Trung là 生物圈 (danh từ), 生物界.
生物圈 Danh từ
Hán Việt: SINH VẬT QUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh quyển
生物界
Hán Việt: SINH VẬT GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh quyển
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh quyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sinh quyển tiếng Trung là gì?
"sinh quyển" trong tiếng Trung là 生物圈 (danh từ), 生物界.