Sinh sản hữu tính tiếng Trung là gì?
"sinh sản hữu tính" trong tiếng Trung là 有性生殖 (danh từ).
有性生殖 Danh từ
Hán Việt: HỮU TÍNH SINH THỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sinh sản hữu tính
Xem đầy đủ từ "有性生殖": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Sinh sản hữu tính tiếng Trung là gì?
"sinh sản hữu tính" trong tiếng Trung là 有性生殖 (danh từ).