Soạn nhạc tiếng Trung là gì?
"soạn nhạc" trong tiếng Trung là 谱写 (động từ).
谱写 Động từ
Hán Việt: PHỔ TẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Soạn nhạc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "soạn nhạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Soạn nhạc tiếng Trung là gì?
"soạn nhạc" trong tiếng Trung là 谱写 (động từ).