TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

So sánh hơn thua tiếng Trung là gì?

"so sánh hơn thua" trong tiếng Trung là 攀比 (động từ).

攀比 Động từ

pānbǐHán Việt: PHÀN TỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: So sánh hơn thua

Xem đầy đủ từ "攀比": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

So sánh hơn thua tiếng Trung là gì?

"so sánh hơn thua" trong tiếng Trung là 攀比 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.