TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

So sánh mà nói tiếng Trung là gì?

"so sánh mà nói" trong tiếng Trung là 相比之下 (phó từ).

相比之下 Phó từ

xiāngbǐzhīxiàHán Việt: TƯƠNG TỶ CHI HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: So sánh mà nói

Xem đầy đủ từ "相比之下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

So sánh mà nói tiếng Trung là gì?

"so sánh mà nói" trong tiếng Trung là 相比之下 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.