Suối nước nóng tiếng Trung là gì?
"suối nước nóng" trong tiếng Trung là 温泉 (danh từ).
温泉 Danh từ
Hán Việt: ÔN TUYỀN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Suối nước nóng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suối nước nóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suối nước nóng tiếng Trung là gì?
"suối nước nóng" trong tiếng Trung là 温泉 (danh từ).