TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Suy nghĩ lại tiếng Trung là gì?

"suy nghĩ lại" trong tiếng Trung là 反思 (động từ).

反思 Động từ

fǎnsīHán Việt: PHẢN TƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Suy nghĩ lại

Xem đầy đủ từ "反思": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Suy nghĩ lại tiếng Trung là gì?

"suy nghĩ lại" trong tiếng Trung là 反思 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.