Suy tính tiếng Trung là gì?
"suy tính" trong tiếng Trung là 思量 (động từ).
思量 Động từ
Hán Việt: TƯ LƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Suy tính
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "suy tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Suy tính tiếng Trung là gì?
"suy tính" trong tiếng Trung là 思量 (động từ).