TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tài khoản tiếng Trung là gì?

"tài khoản" trong tiếng Trung là 账 (danh từ), 帐户.

账 Danh từ

zhàngHán Việt: TRƯỚNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài khoản

Xem đầy đủ từ "账": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

帐户

zhànghùHán Việt: TRƯỚNG HỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài khoản (ngân hàng, máy tính, v.v.)

Xem đầy đủ từ "帐户": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tài khoản tiếng Trung là gì?

"tài khoản" trong tiếng Trung là 账 (danh từ), 帐户.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.