TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tài năng văn chương tiếng Trung là gì?

"tài năng văn chương" trong tiếng Trung là 文采 (danh từ).

文采 Danh từ

wéncǎiHán Việt: VĂN THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài năng văn chương

Xem đầy đủ từ "文采": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tài năng văn chương tiếng Trung là gì?

"tài năng văn chương" trong tiếng Trung là 文采 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.