Tàn quân tiếng Trung là gì?
"tàn quân" trong tiếng Trung là 残部 (danh từ).
残部 Danh từ
Hán Việt: TÀN BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn quân
Câu hỏi thường gặp
Tàn quân tiếng Trung là gì?
"tàn quân" trong tiếng Trung là 残部 (danh từ).
"tàn quân" trong tiếng Trung là 残部 (danh từ).
Hán Việt: TÀN BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tàn quân
"tàn quân" trong tiếng Trung là 残部 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.