Tá tiếng Trung là gì?
"tá" trong tiếng Trung là 一打 (danh từ).
一打 Danh từ
Hán Việt: NHẤT ĐẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tá tiếng Trung là gì?
"tá" trong tiếng Trung là 一打 (danh từ).