打
HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿰扌丁 Mọi âm Hán Việt của chữ: đả, tranh, tá
打 nghĩa là đánh, đập.
Nghĩa của 打
dǎ
ĐẢ- Đánh
- Đập
- Vỗ
- Phá
- Gõ
- Trộn
- Xây
- Đấu
- Lấy
- Làm
- Buộc
- Phát
- Bắn
- Tính
- Chơi (một trò chơi)
- Từ
- Kể từ
dá
ĐẢ- từ mượn Tá
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打
Đồng nghĩa
Từ ghép có 打
Thành ngữ có 打
- 单打独斗 — Đánh một mình
- 打折扣 — Giảm giá
- 一网打尽 — Bắt tất cả trong một mẻ lưới
- 打抱不平 — Đứng ra giúp người bị oan ức
- 无精打采 — Chán nản và ủ rũ (thành ngữ); uể oải
- 拳打脚踢 — Đấm và đá (thành ngữ); đánh đập
- 精打细算 — Lên kế hoạch tỉ mỉ và tính toán cẩn thận
- 打家劫舍 — Đột nhập cướp bóc
- 大打出手 — Đánh nhau
- 打草惊蛇 — Đánh cỏ khiến rắn sợ
- 稳扎稳打 — Tiến chắc chắn và đánh mạnh (trong chiến đấu)
- 趁热打铁 — Rèn khi sắt còn nóng
- 趁火打劫 — Cướp bóc khi nhà cháy
- 没精打采 — Thiếu sức sống
- 打退堂鼓 — Đánh trống lui quân
- 雷打不动 — Không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ); sắp xếp không thể thay đổi
- 打情骂俏 — Trêu đùa tình cảm
- 扫黄打非 — Bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép
- 插科打诨 — Đưa tiết mục hài ứng biến vào biểu diễn kinh kịch (thành ngữ); nói đùa
- 打得火热 — Quan hệ rất tốt với nhau
Câu ví dụ với 打
- 我网球打得不那么好。 Tôi không chơi tennis giỏi vậy đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472860
- 他被打得鼻青脸肿的。 Anh ta bị đánh bầm dập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11808806
- 你在哪里找打了这个皮夹? Anh đã tìm thấy cái ví này ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #760892
- 他放学后打棒球。 Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #828648
- 有时间打给我吧。 Lúc nào điện cho tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9007394
- 我现在在上班,所以晚点打给你。 Bây giờ tôi đang làm việc, nên là tôi sẽ gọi cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333223
- 我打了汤姆。 Tôi đã đấm Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450949
- 我以前常去打羽毛球,但现在不打了。 Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
打 nghĩa là gì?
打 (dǎ, dá) nghĩa là đánh, đập.
打 đọc thế nào?
打 đọc là dǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 打 là gì?
Âm Hán Việt của 打 là "đả".