TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tác dụng phụ tiếng Trung là gì?

"tác dụng phụ" trong tiếng Trung là 副作用 (danh từ).

副作用 Danh từ

fùzuòyòngHán Việt: PHÓ TÁC DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác dụng phụ

  • 这药没有副作用。 Thuốc này không có tác dụng phụ.

Xem đầy đủ từ "副作用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tác dụng phụ tiếng Trung là gì?

"tác dụng phụ" trong tiếng Trung là 副作用 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.