TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tác phẩm tiêu biểu tiếng Trung là gì?

"tác phẩm tiêu biểu" trong tiếng Trung là 代表作 (danh từ).

代表作 Danh từ

dàibiǎozuòHán Việt: ĐẠI BIỂU TÁC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác phẩm tiêu biểu (của một tác giả hoặc nghệ sĩ)

Xem đầy đủ từ "代表作": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tác phẩm tiêu biểu tiếng Trung là gì?

"tác phẩm tiêu biểu" trong tiếng Trung là 代表作 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.