TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tách rời khỏi tiếng Trung là gì?

"tách rời khỏi" trong tiếng Trung là 脱离 (động từ).

脱离 Động từ

tuōlíHán Việt: THOÁT LY giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tách rời khỏi

Xem đầy đủ từ "脱离": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tách rời khỏi tiếng Trung là gì?

"tách rời khỏi" trong tiếng Trung là 脱离 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.