TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tái bao vây tiếng Trung là gì?

"tái bao vây" trong tiếng Trung là 重围 (danh từ).

重围 Danh từ

chóngwéiHán Việt: TRÙNG VI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tái bao vây

Xem đầy đủ từ "重围": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tái bao vây tiếng Trung là gì?

"tái bao vây" trong tiếng Trung là 重围 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.