TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tái khẳng định tiếng Trung là gì?

"tái khẳng định" trong tiếng Trung là 重申 (động từ).

重申 Động từ

chóngshēnHán Việt: TRÙNG THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tái khẳng định

Xem đầy đủ từ "重申": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tái khẳng định tiếng Trung là gì?

"tái khẳng định" trong tiếng Trung là 重申 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.