TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tái sinh sản tiếng Trung là gì?

"tái sinh sản" trong tiếng Trung là 再生产 (động từ).

再生产 Động từ

zàishēngchǎnHán Việt: TÁI SINH SẢN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tái sinh sản

Xem đầy đủ từ "再生产": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tái sinh sản tiếng Trung là gì?

"tái sinh sản" trong tiếng Trung là 再生产 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.