TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tám tiếng Trung là gì?

"tám" trong tiếng Trung là 八 (số từ).

八 Số từ

bāHán Việt: BÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tám; 8

  • 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十。 Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Xem đầy đủ từ "八": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tám tiếng Trung là gì?

"tám" trong tiếng Trung là 八 (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.