TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Táo bón tiếng Trung là gì?

"táo bón" trong tiếng Trung là 便秘 (động từ).

便秘 Động từ

biànmìHán Việt: TIỆN BÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Táo bón

Xem đầy đủ từ "便秘": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "táo bón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Táo bón tiếng Trung là gì?

"táo bón" trong tiếng Trung là 便秘 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.