Táo tàu ngâm đường tiếng Trung là gì?
"táo tàu ngâm đường" trong tiếng Trung là 蜜枣 (danh từ).
蜜枣 Danh từ
Hán Việt: MẬT TÁO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Táo tàu ngâm đường
Câu hỏi thường gặp
Táo tàu ngâm đường tiếng Trung là gì?
"táo tàu ngâm đường" trong tiếng Trung là 蜜枣 (danh từ).