TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Táo tàu ngâm đường tiếng Trung là gì?

"táo tàu ngâm đường" trong tiếng Trung là 蜜枣 (danh từ).

蜜枣 Danh từ

mìzǎoHán Việt: MẬT TÁO giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Táo tàu ngâm đường

Xem đầy đủ từ "蜜枣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Táo tàu ngâm đường tiếng Trung là gì?

"táo tàu ngâm đường" trong tiếng Trung là 蜜枣 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.