Tâm hồn tiếng Trung là gì?
"tâm hồn" trong tiếng Trung là 心灵 (danh từ).
心灵 Danh từ
Hán Việt: TÂM LINH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tâm hồn, tâm linh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tâm hồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tâm hồn tiếng Trung là gì?
"tâm hồn" trong tiếng Trung là 心灵 (danh từ).