TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tâm sự trò chuyện tiếng Trung là gì?

"tâm sự trò chuyện" trong tiếng Trung là 谈心 (động từ).

谈心 Động từ

tánxīnHán Việt: ĐÀM TÂM giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tâm sự trò chuyện

Xem đầy đủ từ "谈心": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tâm sự trò chuyện tiếng Trung là gì?

"tâm sự trò chuyện" trong tiếng Trung là 谈心 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.