TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谈心

tánxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 談心

Âm Hán Việt ĐÀM TÂM

谈心 nghĩa là tâm sự trò chuyện.

Nghĩa của 谈心

tánxīn

ĐÀM TÂMĐộng từphồn thể 談心
  1. Tâm sự trò chuyện

Thành ngữ có 谈心

  • 促膝谈心 — Ngồi cạnh nhau trò chuyện tâm tình

Câu hỏi thường gặp

谈心 nghĩa là gì?

谈心 (tánxīn) nghĩa là tâm sự trò chuyện.

谈心 đọc thế nào?

谈心 đọc là tánxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 谈心 là gì?

Âm Hán Việt của 谈心 là "đàm tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.