TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tìm kiếm niềm vui tiếng Trung là gì?

"tìm kiếm niềm vui" trong tiếng Trung là 取乐 (động từ).

取乐 Động từ

qǔlèHán Việt: THỦ LẠC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tìm kiếm niềm vui

Xem đầy đủ từ "取乐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm kiếm niềm vui" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tìm kiếm niềm vui tiếng Trung là gì?

"tìm kiếm niềm vui" trong tiếng Trung là 取乐 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.