Tìm việc làm tiếng Trung là gì?
"tìm việc làm" trong tiếng Trung là 求职 (động từ).
求职 Động từ
Hán Việt: CẦU CHỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tìm việc làm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tìm việc làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tìm việc làm tiếng Trung là gì?
"tìm việc làm" trong tiếng Trung là 求职 (động từ).