Tình cảnh khó khăn tiếng Trung là gì?
"tình cảnh khó khăn" trong tiếng Trung là 困境 (danh từ).
困境 Danh từ
Hán Việt: KHỐN CẢNH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình cảnh khó khăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tình cảnh khó khăn tiếng Trung là gì?
"tình cảnh khó khăn" trong tiếng Trung là 困境 (danh từ).