TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tình nguyện làm tiếng Trung là gì?

"tình nguyện làm" trong tiếng Trung là 自告奋勇 (cụm từ).

自告奋勇 Cụm từ

zìgàofènyǒngHán Việt: TỰ CÁO PHẤN DŨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình nguyện làm

Xem đầy đủ từ "自告奋勇": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tình nguyện làm tiếng Trung là gì?

"tình nguyện làm" trong tiếng Trung là 自告奋勇 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.