Tín đồ tôn giáo tiếng Trung là gì?
"tín đồ tôn giáo" trong tiếng Trung là 教民 (động từ).
教民 Động từ
Hán Việt: GIÁO DÂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tín đồ tôn giáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tín đồ tôn giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tín đồ tôn giáo tiếng Trung là gì?
"tín đồ tôn giáo" trong tiếng Trung là 教民 (động từ).