TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính chủ động tiếng Trung là gì?

"tính chủ động" trong tiếng Trung là 能动性 (danh từ).

能动性 Danh từ

néngdòngxìngHán Việt: NĂNG ĐỘNG TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính chủ động

Xem đầy đủ từ "能动性": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính chủ động tiếng Trung là gì?

"tính chủ động" trong tiếng Trung là 能动性 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.