Tính dẻo tiếng Trung là gì?
"tính dẻo" trong tiếng Trung là 塑性 (danh từ).
塑性 Danh từ
Hán Việt: TỐ TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính dẻo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính dẻo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính dẻo tiếng Trung là gì?
"tính dẻo" trong tiếng Trung là 塑性 (danh từ).