Tính hợp pháp tiếng Trung là gì?
"tính hợp pháp" trong tiếng Trung là 合法性 (danh từ).
合法性 Danh từ
Hán Việt: HỢP PHÁP TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính hợp pháp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính hợp pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính hợp pháp tiếng Trung là gì?
"tính hợp pháp" trong tiếng Trung là 合法性 (danh từ).