TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính mạng con người tiếng Trung là gì?

"tính mạng con người" trong tiếng Trung là 人命 (danh từ).

人命 Danh từ

rénmìngHán Việt: NHÂN MỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính mạng con người

Xem đầy đủ từ "人命": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính mạng con người tiếng Trung là gì?

"tính mạng con người" trong tiếng Trung là 人命 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.