TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính minh bạch tiếng Trung là gì?

"tính minh bạch" trong tiếng Trung là 透明度 (danh từ).

透明度 Danh từ

tòumíngdùHán Việt: THẤU MINH ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính minh bạch

Xem đầy đủ từ "透明度": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính minh bạch tiếng Trung là gì?

"tính minh bạch" trong tiếng Trung là 透明度 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.