Tính sáng tạo tiếng Trung là gì?
"tính sáng tạo" trong tiếng Trung là 创造性 (danh từ).
创造性 Danh từ
Hán Việt: SÁNG TẠO TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tính sáng tạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tính sáng tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tính sáng tạo tiếng Trung là gì?
"tính sáng tạo" trong tiếng Trung là 创造性 (danh từ).