TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính tương đồng tiếng Trung là gì?

"tính tương đồng" trong tiếng Trung là 同源 (động từ).

同源 Động từ

tóngyuánHán Việt: ĐỒNG NGUYÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính tương đồng (sinh học)

Xem đầy đủ từ "同源": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính tương đồng tiếng Trung là gì?

"tính tương đồng" trong tiếng Trung là 同源 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.